sözlük Vietnam - Amerikan İngilizcesi

Tiếng Việt - American English

rau cần tây ?:

1. celery celery



ilgili kelimeler

gừng ?
đường ?

ile başlayan diğer kelimelerR"

rau ?
rau bina ?
rau diếp ?
ria ?
riêng ?
riêng tư ?